Bản dịch của từ Share option pool trong tiếng Việt

Share option pool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share option pool(Noun)

ʃˈeə ˈɒpʃən pˈuːl
ˈʃɛr ˈɑpʃən ˈpuɫ
01

Một thỏa thuận cho phép các công ty cấp quyền chọn cổ phiếu hoặc vốn chủ sở hữu cho nhân viên và các cổ đông.

An arrangement that allows companies to grant stock options or equity to employees and stakeholders

Ví dụ
02

Một chiến lược thu hút và giữ chân nhân tài bằng cách trao cổ phần cho nhân viên.

A strategy for attracting and retaining talent by offering ownership stakes to staff members

Ví dụ
03

Một quỹ cổ phần công ty dự trữ dành cho việc phân bổ cho nhân viên, thường nằm trong một gói đãi ngộ.

A reserve of company shares available for allocation to employees usually as part of a compensation package

Ví dụ