Bản dịch của từ Share option pool trong tiếng Việt
Share option pool
Noun [U/C]

Share option pool(Noun)
ʃˈeə ˈɒpʃən pˈuːl
ˈʃɛr ˈɑpʃən ˈpuɫ
01
Một thỏa thuận cho phép các công ty cấp quyền chọn cổ phiếu hoặc vốn chủ sở hữu cho nhân viên và các cổ đông.
An arrangement that allows companies to grant stock options or equity to employees and stakeholders
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quỹ cổ phần công ty dự trữ dành cho việc phân bổ cho nhân viên, thường nằm trong một gói đãi ngộ.
A reserve of company shares available for allocation to employees usually as part of a compensation package
Ví dụ
