Bản dịch của từ Shimmy trong tiếng Việt
Shimmy

Shimmy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shimmy (Verb)
Nhảy kiểu "shimmy": lắc vai và phần trên cơ thể nhịp nhàng để tạo hiệu ứng rung lắc khi khiêu vũ.
Dance the shimmy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển nhẹ nhàng, trượt hoặc lắc lư một cách uyển chuyển (thường dùng cho bước đi, nhảy hoặc chuyển động cơ thể có dáng lắc/đu đưa nhẹ).
Move effortlessly glide with a swaying motion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rung lắc hoặc chấn động không bình thường; dao động nhẹ, thường là do lỗi, mất thăng bằng hoặc tác động bên ngoài.
Shake or vibrate abnormally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "shimmy" là một động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động lắc lư hoặc di chuyển nhẹ nhàng, thường là theo nhịp điệu của âm nhạc. Trong văn hóa Mỹ, "shimmy" cũng ám chỉ một điệu nhảy vui vẻ, phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Phiên bản British English không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút do sự biến đổi trong giọng điệu.
Từ "shimmy" là một động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động lắc lư hoặc di chuyển nhẹ nhàng, thường là theo nhịp điệu của âm nhạc. Trong văn hóa Mỹ, "shimmy" cũng ám chỉ một điệu nhảy vui vẻ, phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Phiên bản British English không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút do sự biến đổi trong giọng điệu.
