Bản dịch của từ Shimmy trong tiếng Việt

Shimmy

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shimmy(Verb)

ʃˈɪmi
ʃˈɪmi
01

Rung lắc hoặc chấn động không bình thường; dao động nhẹ, thường là do lỗi, mất thăng bằng hoặc tác động bên ngoài.

Shake or vibrate abnormally.

异常震动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển nhẹ nhàng, trượt hoặc lắc lư một cách uyển chuyển (thường dùng cho bước đi, nhảy hoặc chuyển động cơ thể có dáng lắc/đu đưa nhẹ).

Move effortlessly glide with a swaying motion.

轻松摇摆移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhảy kiểu "shimmy": lắc vai và phần trên cơ thể nhịp nhàng để tạo hiệu ứng rung lắc khi khiêu vũ.

Dance the shimmy.

摇摆舞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shimmy(Noun)

ʃˈɪmi
ʃˈɪmi
01

Hiện tượng rung lắc mạnh và bất thường của bánh xe (hoặc của hệ thống lái) trên ô tô, xe máy; thường là sự lắc mạnh, rung dao động khiến xe không ổn định khi chạy.

Shaking especially abnormal vibration of the wheels of a motor vehicle.

汽车轮胎的异常震动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điệu nhảy ragtime (từ đầu thế kỷ 20) trong đó toàn thân rung lắc hoặc lắc lư một cách nhịp nhàng.

A kind of ragtime dance in which the whole body shakes or sways.

一种摇摆的舞蹈,身体整个摇动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ