Bản dịch của từ Shoestring fries trong tiếng Việt

Shoestring fries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoestring fries(Noun)

ʃˈuːstrɪŋ frˈaɪz
ˈʃustrɪŋ ˈfraɪz
01

Một loại khoai tây chiên thường dài và mỏng hơn so với khoai tây chiên truyền thống.

A type of French fry typically longer and thinner than traditional fries

Ví dụ
02

Một món ăn nhanh phổ biến có thể được tẩm gia vị hoặc đi kèm với nhiều loại nước chấm khác nhau.

A popular fast food item that may be seasoned or served with various dips

Ví dụ
03

Những miếng khoai tây mỏng chiên giòn thường được phục vụ như món phụ hoặc đồ ăn vặt.

Thin strips of potato that are fried until crispy often served as a side dish or snack

Ví dụ