Bản dịch của từ Sickout trong tiếng Việt
Sickout

Sickout(Noun)
Một cuộc vắng mặt tập thể của nhân viên để phản đối, thường là do không hài lòng với điều kiện làm việc hoặc quyết định của ban quản lý.
A collective absence from work by employees as a protest typically due to dissatisfaction with working conditions or management decisions.
Một chiến lược mà nhân viên gọi điện báo ốm để thể hiện sự bất mãn hoặc để thương lượng để có được hoàn cảnh tốt hơn.
A strategy where employees call in sick to demonstrate discontent or to negotiate for better circumstances.
Sickout(Idiom)
Nghỉ ốm: Cố ý gọi điện xin nghỉ ốm để phản đối.
Throw a sickout To deliberately call in sick in protest.
Sickout(Verb)
Tham gia vào một cuộc nghỉ ốm.
To participate in a sickout.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sickout" là thuật ngữ chỉ hành động một nhóm công nhân tổ chức nghỉ việc hàng loạt nhằm phản đối một vấn đề nhất định, thường liên quan đến điều kiện làm việc hoặc chính sách của công ty. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, hình thức tương đương có thể là "sick leave" nhưng không mang ý nghĩa phản kháng giống như "sickout". Các thuật ngữ này có thể được phát âm và viết khác nhau, nhưng có điểm chung là đều liên quan đến vấn đề nghỉ việc do lý do sức khỏe.
Từ "sickout" có nguồn gốc từ sự kết hợp giữa từ "sick" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ tiếng Bắc Âu cổ "sēk", nghĩa là ốm đau, và từ "out", thể hiện hành động rời khỏi nơi làm việc. Từ này xuất hiện vào những năm 1970 như một chiến thuật trong phong trào lao động, khi công nhân không đi làm để phản đối điều kiện làm việc. Ý nghĩa hiện tại vẫn mang sắc thái phản kháng, nhưng thường được xem là một dạng biểu tình bằng cách không tham gia lao động.
Từ "sickout" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường không xuất hiện do tính chất chuyên biệt của nó, liên quan đến việc công nhân nghỉ việc vì lý do sức khỏe để phản đối. Trong phần Nói và Viết, "sickout" có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về quyền lợi lao động hoặc các hoạt động công đoàn. Từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và quản lý nhân sự.
"Sickout" là thuật ngữ chỉ hành động một nhóm công nhân tổ chức nghỉ việc hàng loạt nhằm phản đối một vấn đề nhất định, thường liên quan đến điều kiện làm việc hoặc chính sách của công ty. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, hình thức tương đương có thể là "sick leave" nhưng không mang ý nghĩa phản kháng giống như "sickout". Các thuật ngữ này có thể được phát âm và viết khác nhau, nhưng có điểm chung là đều liên quan đến vấn đề nghỉ việc do lý do sức khỏe.
Từ "sickout" có nguồn gốc từ sự kết hợp giữa từ "sick" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ tiếng Bắc Âu cổ "sēk", nghĩa là ốm đau, và từ "out", thể hiện hành động rời khỏi nơi làm việc. Từ này xuất hiện vào những năm 1970 như một chiến thuật trong phong trào lao động, khi công nhân không đi làm để phản đối điều kiện làm việc. Ý nghĩa hiện tại vẫn mang sắc thái phản kháng, nhưng thường được xem là một dạng biểu tình bằng cách không tham gia lao động.
Từ "sickout" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường không xuất hiện do tính chất chuyên biệt của nó, liên quan đến việc công nhân nghỉ việc vì lý do sức khỏe để phản đối. Trong phần Nói và Viết, "sickout" có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về quyền lợi lao động hoặc các hoạt động công đoàn. Từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và quản lý nhân sự.
