sifter
sifter (Noun)
Nghĩa 01 · Một loài chim có màng lọc ở mỏ (như vịt, ngỗng) dùng các màng này để vét hoặc lọc thức ăn trong nước và bùn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dụng cụ dùng để rây, lọc bột hoặc các nguyên liệu khô trong nấu ăn, thường có lưới hoặc lỗ nhỏ để tách cặn, vón cục, làm bột mịn hơn.
Dụng cụ dùng để rây, lọc bột hoặc các nguyên liệu khô trong nấu ăn, thường có lưới hoặc lỗ nhỏ để tách cặn, vón cục, làm bột mịn hơn.
A tool for sifting especially one for powdered cooking ingredients.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sifter là danh từ tiếng Anh chỉ dụng cụ dùng để lọc hoặc làm nhuyễn nguyên liệu, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm, chẳng hạn như bột. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này đồng nghĩa và được viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể nhấn mạnh tính năng "rây" của sản phẩm, trong khi người Mỹ thường dùng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực thực phẩm và nghề thủ công.