Anh - Việt

Bản dịch của từ Sieves trong tiếng Việt

sieves

NounVerb

sieves (Noun)

/sˈiːvz/
/ˈsivz/
AI

Nghĩa 01 · Vật liệu lưới hoặc lưới được sử dụng để phân tách các hạt theo kích thước

Vật liệu lưới hoặc lưới được sử dụng để phân tách các hạt theo kích thước

Mesh or netting material used to separate particles by size

Ví dụ
Các bếp ăn cộng đồng dùng rây lọc để phân loại hạt gạo theo kích cỡ.Community kitchens use sieves to separate rice grains by size.
Khảo sát xã hội của chúng tôi không phát hiện rây lọc để tách các hạt nhựa theo kích cỡ.Our social survey found no sieves for separating plastic particles by size.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một thiết bị có lỗ dùng để tách các phần thô khỏi các phần mịn của vật chất, đặc biệt là trong nấu ăn hoặc khoa học

Một thiết bị có lỗ dùng để tách các phần thô khỏi các phần mịn của vật chất, đặc biệt là trong nấu ăn hoặc khoa học

A device with holes used to separate coarse from fine parts of matter especially in cooking or science

Ví dụ
Tại bếp ăn cộng đồng của Maya, rây lọc tách bột thô khỏi bột mịn.At Maya's community kitchen, sieves separate coarse flour from fine flour.
Lớp xã hội học của chúng tôi không dùng rây lọc để tách mẫu thô và mẫu mịn.Our sociology class does not use sieves for coarse and fine samples.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một công cụ để sàng lọc hoặc lọc

Một công cụ để sàng lọc hoặc lọc

A tool for sifting or straining

Ví dụ
Tại ngân hàng thực phẩm của Maya, tình nguyện viên dùng cái rây làm sạch gạo cho các gia đình.At Maya's food bank, volunteers use sieves to clean rice for families.
Trung tâm của chúng tôi không dùng cái rây để tách nhựa khỏi gạo được quyên góp.Our center does not use sieves to separate plastic from donated rice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sieves (Verb)

/sˈiːvz/
/ˈsivz/
AI

Nghĩa 01 · Một thiết bị có lỗ dùng để tách các phần thô khỏi các phần mịn của vật chất, đặc biệt là trong nấu ăn hoặc khoa học

Một thiết bị có lỗ dùng để tách các phần thô khỏi các phần mịn của vật chất, đặc biệt là trong nấu ăn hoặc khoa học

Third person singular present tense of sieve meaning to separate or sift using a sieve

Ví dụ
Maya sàng đất cho dự án vườn cộng đồng của cô ấy.Maya sieves soil for her community garden project.
Nhà tạm trú không bao giờ sàng gạo được quyên góp trước các bữa ăn cộng đồng.The shelter never sieves donated rice before community meals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vật liệu lưới hoặc lưới được sử dụng để phân tách các hạt theo kích thước

Vật liệu lưới hoặc lưới được sử dụng để phân tách các hạt theo kích thước

To filter or strain material by passing it through a sieve

Ví dụ
Maya sàng gạo được quyên góp trước bữa ăn cộng đồng.Maya sieves donated rice before the community dinner.
Nhà tạm trú không bao giờ rây bột mì cho chương trình xã hội của mình.The shelter never sieves flour for its social program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một công cụ để sàng lọc hoặc lọc

Một công cụ để sàng lọc hoặc lọc

To put a substance through a sieve to separate fine particles from coarser ones

Ví dụ
Maya rây bột làm bánh quy tại sự kiện cộng đồng.Maya sieves flour for cookies at the community center's social event.
Daniel không bao giờ sàng cát trong dự án xã hội học về xói mòn bãi biển.Daniel never sieves sand during his social studies project on beach erosion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh