Anh - Việt
sign with
Noun
sign with (Noun)
/sˈaɪn wˈɪð/
/sˈaɪn wˈɪð/
AI
Nghĩa 01
Một biểu tượng đại diện cho điều gì đó, đặc biệt trong giao tiếp hoặc như một dấu hiệu của điều gì đó khác.
A symbol representing something, especially in communication or as a token of something else.
Ví dụ
Biểu tượng hòa bình đại diện cho sự hòa hợp trong các phong trào xã hội.The peace sign represents harmony in social movements like Black Lives Matter.
Biểu tượng dừng không chỉ ra một buổi tụ tập hay sự kiện xã hội.The stop sign does not indicate a social gathering or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự kiện hoặc hiện tượng đáng chú ý nhấn mạnh một ý tưởng hoặc chủ đề cụ thể.
A notable event or occurrence emphasizing a particular idea or theme.
Ví dụ
Cuộc biểu tình là một dấu hiệu quan trọng với yêu cầu công bằng xã hội.The protest was a significant sign with social justice demands.
Chiến dịch không cho thấy một dấu hiệu rõ ràng với sự ủng hộ của cộng đồng.The campaign did not show a clear sign with community support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa