siting
siting (Verb)
Nghĩa 01
“Siting” là dạng hiện tại phân từ của động từ “site”, nghĩa là đặt, bố trí hoặc xây dựng cái gì đó ở một vị trí cụ thể (ví dụ: chọn vị trí để đặt tòa nhà, nhà máy, thiết bị...).
Present participle of site to place or build in a particular location.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của siting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | site |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | siting |
siting (Noun)
Nghĩa 01
Hành động chọn vị trí hoặc đặt vị trí cho một công trình, thiết bị hoặc khu vực — thường dùng trong xây dựng, quy hoạch hoặc khi định chỗ đặt một công trình nào đó.
The act of locating or positioning something often used in the context of construction or planning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "siting" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc quá trình xác định một vị trí cho một công trình, thường được sử dụng trong kiến trúc hoặc quy hoạch. Trong ngữ cảnh này, "siting" thường liên quan đến việc xem xét các yếu tố như môi trường, hạ tầng và mục đích sử dụng. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, tính cấp thiết của việc siting có thể thay đổi tùy theo quy định và phong cách quy hoạch ở từng quốc gia.