Anh - Việt

Bản dịch của từ Siting trong tiếng Việt

siting

VerbNoun

siting (Verb)

/sˈaɪtɪŋ/
/sˈaɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

“Siting” là dạng hiện tại phân từ của động từ “site”, nghĩa là đặt, bố trí hoặc xây dựng cái gì đó ở một vị trí cụ thể (ví dụ: chọn vị trí để đặt tòa nhà, nhà máy, thiết bị...).

Present participle of site to place or build in a particular location.

Ví dụ
Họ đang xây dựng trung tâm cộng đồng mới gần Công viên Trung tâm.They are siting the new community center near Central Park.
Cô ấy không đặt sân chơi ở khu vực an toàn cho trẻ em.She isn't siting the playground in a safe area for children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của siting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

site

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sites

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

siting

siting (Noun)

/sˈaɪtɪŋ/
/sˈaɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động chọn vị trí hoặc đặt vị trí cho một công trình, thiết bị hoặc khu vực — thường dùng trong xây dựng, quy hoạch hoặc khi định chỗ đặt một công trình nào đó.

The act of locating or positioning something often used in the context of construction or planning.

Ví dụ
Việc đặt vị trí công viên mới sẽ nâng cao sự tương tác cộng đồng.The siting of the new park will enhance community interaction and well-being.
Việc đặt vị trí trường học gần thư viện không phải là ý tưởng tốt.Siting the school near the library is not a good idea.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh