Bản dịch của từ Skin to skin trong tiếng Việt

Skin to skin

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skin to skin(Idiom)

01

Thuật ngữ mô tả sự tiếp xúc vật lý trực tiếp giữa hai cơ thể, thường trong bối cảnh chăm sóc, chẳng hạn như tiếp xúc da kề da giữa cha mẹ và trẻ sơ sinh.

A term used to describe direct physical contact between two bodies, usually in a nurturing context, such as skin-to-skin contact between a parent and newborn.

Ví dụ
02

Đề cập đến một phong cách trị liệu vật lý hoặc chăm sóc an ủi mà tiếp xúc gần gũi giữa các cơ thể được nhấn mạnh.

Referring to a style of physical therapy or comfort care where close bodily contact is emphasized.

Ví dụ
03

Được sử dụng để diễn đạt sự thân mật và gắn kết giữa các cá nhân, thường liên quan đến kết nối cảm xúc cũng như tiếp xúc thể lý.

Used to express intimacy and bonding between individuals, often related to emotional connection as well as physical touch.

Ví dụ