Bản dịch của từ Slow-moving inventory trong tiếng Việt

Slow-moving inventory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow-moving inventory(Noun)

slˈəʊmuːvɪŋ ɪnvˈɛntərˌi
ˈsɫoʊˈmuvɪŋ ˌɪnˈvɛntɝi
01

Các mặt hàng trong cửa hàng hoặc kho hàng có tỷ lệ tiêu thụ chậm, cho thấy cầu giảm hoặc đã lỗi thời.

Items in a store or warehouse that have a slow turnover rate indicating reduced demand or obsolescence

Ví dụ
02

Hàng hóa tồn kho đã có mặt trong một khoảng thời gian dài và không có khả năng bán được trong thời gian tới.

Inventory that has been on hand for a considerable period of time and is not expected to sell in the near future

Ví dụ
03

Một lượng hàng hóa không bán được hoặc không di chuyển nhanh chóng trong môi trường bán lẻ hoặc kinh doanh.

A stock of goods that is not selling or moving quickly in a retail or business environment

Ví dụ