Bản dịch của từ Small baby trong tiếng Việt

Small baby

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small baby(Phrase)

smˈɔːl bˈeɪbi
ˈsmɔɫ ˈbeɪbi
01

Cũng có thể chỉ điều gì đó nhỏ bé hoặc ít quan trọng hơn.

Can also signify something that is diminutive or lesser in size or importance

Ví dụ
02

Dùng để diễn đạt sự trìu mến hoặc tình cảm đối với một đứa trẻ.

Used to express endearment or affection for a young child

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ một đứa trẻ nhỏ, đặc biệt là những đứa trẻ chưa thể đi hoặc nói.

A term referring to a young child especially one that is not yet able to walk or talk

Ví dụ