Bản dịch của từ Smolder trong tiếng Việt
Smolder

Smolder(Verb)
(nghĩa bóng, nội động từ) tồn tại ở trạng thái bị kìm nén, che giấu, âm ỉ bên trong — cảm xúc, căng thẳng hoặc mâu thuẫn không bộc lộ rõ ra ngoài nhưng vẫn hiện hữu và có thể bùng phát sau này.
Intransitive figuratively To exist in a suppressed or hidden state.
Diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt nhưng bị kìm nén, không bộc lộ ra ngoài; như tức giận, bực bội, hay đam mê âm ỉ bên trong mà chỉ thể hiện ra dấu hiệu nhẹ hoặc lén lút.
Intransitive figuratively To show signs of repressed anger or suppressed mental turmoil or other strong emotion such as passion.
(nội động từ) Cháy âm ỉ: cháy nhưng không có ngọn lửa rõ ràng và chỉ có ít khói.
Intransitive now US To burn with no flame and little smoke.
Dạng động từ của Smolder (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Smolder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Smoldered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Smoldered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Smolders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Smoldering |
Smolder(Noun)
Hành động cháy âm ỉ hoặc một vật đang cháy âm ỉ (tức là cháy chầm chậm, có khói nhưng ít hoặc không có ngọn lửa rõ ràng).
The act of smoldering or something that smolders.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "smolder" diễn tả trạng thái của một vật cháy âm ỉ mà không phát sinh ngọn lửa rõ rệt, thường liên quan đến sự tỏa nhiệt từ than hồng. Trong tiếng Anh, "smolder" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, nhưng đôi khi trong tiếng Anh Anh có thể thay thế bằng "smoulder". Sự khác biệt chủ yếu về chính tả hơn là về ngữ nghĩa hay cách dùng. "Smolder" còn có thể ám chỉ đến cảm xúc mãnh liệt không bộc lộ ra ngoài.
Từ "smolder" xuất phát từ gốc tiếng Anh cổ "smouldere", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "smultan", mang ý nghĩa là "nướng chín âm ỉ". Tiếng Latin "fumus" có nghĩa là "khói" cũng có ảnh hưởng đến nghĩa hiện tại. Lịch sử từ này phản ánh hình ảnh của lửa cháy âm ỉ, không bùng phát, mà chỉ tỏa khói. Hiện nay, từ "smolder" không chỉ được dùng để chỉ hơi thở của lửa mà còn thể hiện cảm xúc mãnh liệt nhưng không rõ ràng, nhấn mạnh sự tiềm ẩn.
Từ "smolder" có tần suất sử dụng không cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt hạn chế trong IELTS Listening và Reading, nhưng có thể xuất hiện trong Writing và Speaking khi thảo luận về cảm xúc, xung đột hoặc tình trạng vật lý (như lửa âm ỉ). Trong bối cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái của lửa không bùng cháy, biểu thị cảm xúc âm ỉ hoặc căng thẳng, thường gặp trong việc miêu tả tâm trạng trong văn học hoặc phê bình nghệ thuật.
Họ từ
Từ "smolder" diễn tả trạng thái của một vật cháy âm ỉ mà không phát sinh ngọn lửa rõ rệt, thường liên quan đến sự tỏa nhiệt từ than hồng. Trong tiếng Anh, "smolder" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, nhưng đôi khi trong tiếng Anh Anh có thể thay thế bằng "smoulder". Sự khác biệt chủ yếu về chính tả hơn là về ngữ nghĩa hay cách dùng. "Smolder" còn có thể ám chỉ đến cảm xúc mãnh liệt không bộc lộ ra ngoài.
Từ "smolder" xuất phát từ gốc tiếng Anh cổ "smouldere", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "smultan", mang ý nghĩa là "nướng chín âm ỉ". Tiếng Latin "fumus" có nghĩa là "khói" cũng có ảnh hưởng đến nghĩa hiện tại. Lịch sử từ này phản ánh hình ảnh của lửa cháy âm ỉ, không bùng phát, mà chỉ tỏa khói. Hiện nay, từ "smolder" không chỉ được dùng để chỉ hơi thở của lửa mà còn thể hiện cảm xúc mãnh liệt nhưng không rõ ràng, nhấn mạnh sự tiềm ẩn.
Từ "smolder" có tần suất sử dụng không cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt hạn chế trong IELTS Listening và Reading, nhưng có thể xuất hiện trong Writing và Speaking khi thảo luận về cảm xúc, xung đột hoặc tình trạng vật lý (như lửa âm ỉ). Trong bối cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái của lửa không bùng cháy, biểu thị cảm xúc âm ỉ hoặc căng thẳng, thường gặp trong việc miêu tả tâm trạng trong văn học hoặc phê bình nghệ thuật.
