Bản dịch của từ Smolder trong tiếng Việt

Smolder

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smolder(Verb)

smˈoʊldɚ
smˈoʊldəɹ
01

(nghĩa bóng, nội động từ) tồn tại ở trạng thái bị kìm nén, che giấu, âm ỉ bên trong — cảm xúc, căng thẳng hoặc mâu thuẫn không bộc lộ rõ ra ngoài nhưng vẫn hiện hữu và có thể bùng phát sau này.

Intransitive figuratively To exist in a suppressed or hidden state.

Ví dụ
02

Diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt nhưng bị kìm nén, không bộc lộ ra ngoài; như tức giận, bực bội, hay đam mê âm ỉ bên trong mà chỉ thể hiện ra dấu hiệu nhẹ hoặc lén lút.

Intransitive figuratively To show signs of repressed anger or suppressed mental turmoil or other strong emotion such as passion.

Ví dụ
03

(nội động từ) Cháy âm ỉ: cháy nhưng không có ngọn lửa rõ ràng và chỉ có ít khói.

Intransitive now US To burn with no flame and little smoke.

Ví dụ

Dạng động từ của Smolder (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Smolder

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Smoldered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Smoldered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Smolders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Smoldering

Smolder(Noun)

smˈoʊldɚ
smˈoʊldəɹ
01

Hành động cháy âm ỉ hoặc một vật đang cháy âm ỉ (tức là cháy chầm chậm, có khói nhưng ít hoặc không có ngọn lửa rõ ràng).

The act of smoldering or something that smolders.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ