sneakiness
NounAdjective
sneakiness (Noun)
/snˈikənɨs/
/snˈikənɨs/
AI
Ví dụ
Sự lén lút của cô ấy đã dẫn đến sự thiếu tin tưởng giữa bạn bè.Her sneakiness led to distrust among her friends during the party.
Sự lén lút của anh ấy không giúp anh ấy thắng cuộc thi xã hội.His sneakiness did not help him win the social competition.
Dạng danh từ của sneakiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sneakiness | - |
sneakiness (Adjective)
/snˈikənɨs/
/snˈikənɨs/
AI
Ví dụ
Sự lén lút của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên.Her sneakiness in the meeting surprised everyone at the office.
Sự lén lút của anh ấy không giúp xây dựng lòng tin giữa bạn bè.His sneakiness does not help in building trust among friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sneakiness" mang nghĩa chỉ tính chất hoặc trạng thái lén lút, giấu giếm một cách không trung thực. Trong tiếng Anh Mỹ, "sneakiness" thường được sử dụng để miêu tả hành vi không trung thực hay lén lút, trong khi trong tiếng Anh Anh, có thể nhấn mạnh thêm khía cạnh doanhôc của hành vi. Phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể thay đổi do sự khác biệt văn hóa.