Anh - Việt

Bản dịch của từ Sneakiness trong tiếng Việt

sneakiness

NounAdjective

sneakiness (Noun)

/snˈikənɨs/
/snˈikənɨs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc thái độ lén lút, làm việc bí mật và đôi khi gian dối hoặc khó chịu; xu hướng hành xử vụng trộm, trốn tránh để đạt mục đích không rõ ràng hoặc không ngay thẳng.

the quality of behaving in a secret and sometimes dishonest or unpleasant way.

Ví dụ
Sự lén lút của cô ấy đã dẫn đến sự thiếu tin tưởng giữa bạn bè.Her sneakiness led to distrust among her friends during the party.
Sự lén lút của anh ấy không giúp anh ấy thắng cuộc thi xã hội.His sneakiness did not help him win the social competition.

Dạng danh từ của sneakiness (Noun)

SingularPlural

sneakiness

-

sneakiness (Adjective)

/snˈikənɨs/
/snˈikənɨs/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện sự không tán thành: tính chất bí mật, lén lút nhằm đạt lợi thế, thường làm người khác không hay biết.

showing disapproval the quality of being secret and intended to achieve an advantage often without anyone being aware of it.

Ví dụ
Sự lén lút của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên.Her sneakiness in the meeting surprised everyone at the office.
Sự lén lút của anh ấy không giúp xây dựng lòng tin giữa bạn bè.His sneakiness does not help in building trust among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh