Bản dịch của từ Snow globe trong tiếng Việt

Snow globe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snow globe(Noun)

snˈəʊ ɡlˈəʊb
ˈsnoʊ ˈɡɫoʊb
01

Một vật trang trí thường được sử dụng để trang trí, thường gắn liền với chủ đề mùa đông.

An ornamental object used for decoration often associated with winter themes

Ví dụ
02

Một loại quà lưu niệm thường có hình ảnh phong cảnh hoặc hình thù được bảo vệ trong một quả cầu trong suốt.

A type of souvenir that typically features a landscape or figure encased in a transparent globe

Ví dụ
03

Một đồ vật trang trí bao gồm một quả cầu bằng thủy tinh chứa đầy nước, bên trong có một cảnh tượng thu nhỏ thường có những bông tuyết nhỏ rơi xuống khi lắc.

A decorative object consisting of a glass sphere filled with water in which a miniature scene is displayed often with snowlike flakes that fall when shaken

Ví dụ