Bản dịch của từ Social care trong tiếng Việt
Social care

Social care(Noun)
Việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho các cá nhân, đặc biệt là người già và người khuyết tật, thường liên quan đến việc hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
The provision of support services for individuals particularly the elderly and disabled often involving assistance with daily living activities.
Các dịch vụ hỗ trợ nhằm đáp ứng nhu cầu của các cá nhân trong xã hội, thường được tổ chức bởi các cơ quan chính phủ hoặc phi lợi nhuận.
Support services that address the needs of individuals in society often organized by governmental or nonprofit agencies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Social care" là một thuật ngữ chỉ các dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc cho những cá nhân hoặc nhóm người có nhu cầu đặc biệt, như người cao tuổi, người khuyết tật, hoặc trẻ em mồ côi. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh của các hệ thống chăm sóc xã hội tại các nước phương Tây. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ "social care" được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính phủ và giáo dục, trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "social services" thường phổ biến hơn, mặc dù ý nghĩa tương đương. Sự khác biệt này cũng thể hiện qua việc sử dụng trong các chương trình và chính sách xã hội tại mỗi quốc gia.
"Social care" là một thuật ngữ chỉ các dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc cho những cá nhân hoặc nhóm người có nhu cầu đặc biệt, như người cao tuổi, người khuyết tật, hoặc trẻ em mồ côi. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh của các hệ thống chăm sóc xã hội tại các nước phương Tây. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ "social care" được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính phủ và giáo dục, trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "social services" thường phổ biến hơn, mặc dù ý nghĩa tương đương. Sự khác biệt này cũng thể hiện qua việc sử dụng trong các chương trình và chính sách xã hội tại mỗi quốc gia.
