Bản dịch của từ Soil amendment strength trong tiếng Việt

Soil amendment strength

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soil amendment strength(Noun)

sˈɔɪl ɐmˈɛndmənt strˈɛŋθ
ˈsɔɪɫ əˈmɛndmənt ˈstrɛŋθ
01

Khả năng của một loại phân bón để cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết và cải thiện sức khỏe đất theo thời gian.

The capacity of a soil amendment to provide necessary nutrients and improve soil health over time

Ví dụ
02

Mức độ hiệu quả của một vật liệu trong việc thay đổi các đặc tính của đất cho mục đích nông nghiệp hoặc làm vườn

The degree of effectiveness of a material in altering the characteristics of the soil for agricultural or horticultural purposes

Ví dụ
03

Một chất được thêm vào đất để cải thiện các thuộc tính vật lý hoặc hóa học của nó, giúp tăng cường khả năng hỗ trợ sự phát triển của thực vật.

A substance added to soil to improve its physical or chemical properties enhancing its ability to support plant growth

Ví dụ