Anh - Việt

Bản dịch của từ Solicitors trong tiếng Việt

solicitors

Noun

solicitors (Noun)

/səlˈɪsɪtəz/
/səˈɫɪsətɝz/
AI

Nghĩa 01

Một loại luật sư ở một số khu vực pháp lý xử lý các vấn đề pháp lý như soạn thảo tài liệu và tư vấn cho khách hàng nhưng thường không đại diện cho khách hàng tại tòa án

A type of lawyer in certain jurisdictions who deals with legal matters such as drafting documents and advising clients but who usually does not represent clients in court

Ví dụ
Tại Luân Đôn, luật sư giúp các gia đình soạn thỏa thuận nhà ở sau một cuộc khảo sát cộng đồng.In London, solicitors help families draft housing agreements after a community survey.
Sau các cuộc biểu tình địa phương, những gia đình nghèo thường không đủ tiền thuê luật sư tư vấn di trú.Poor families often cannot afford solicitors for immigration advice after local protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người cố gắng đạt được các đơn đặt hàng kinh doanh, quảng cáo, v.v. một người vận động

A person who tries to obtain business orders advertising etc a canvasser

Ví dụ
Tại Luân Đôn, nhân viên tiếp thị mời cư dân ủng hộ cuộc khảo sát xã hội của Maya.In London, solicitors asked residents to support Maya's social survey.
Trung tâm cộng đồng cấm nhân viên tiếp thị trong cuộc họp thanh thiếu niên.The community center banned solicitors during its youth meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người đưa ra yêu cầu hoặc kiến nghị đặc biệt cho điều gì đó được mong muốn

Someone who makes a request or petition especially for something that is desired

Ví dụ
Tại diễn đàn nhà ở năm 2024 của Maya, những người kiến nghị xin xe buýt an toàn hơn cho người cao tuổi.At Maya's 2024 housing forum, solicitors requested safer buses for elderly residents.
Trong cuộc khảo sát năm 2023 ở Rio, những người đề nghị không yêu cầu tăng thuế đối với các gia đình.In Rio's 2023 survey, solicitors did not request tax increases for families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh