Bản dịch của từ Soy milk trong tiếng Việt

Soy milk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soy milk(Noun)

sˈɔɪ mˈɪlk
ˈsɔɪ ˈmɪɫk
01

Một loại đồ uống có thể được hương vị hoặc làm ngọt và thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc nướng.

A beverage that can be flavored or sweetened and is often used in cooking or baking

Ví dụ
02

Một loại chất lỏng từ thực vật làm từ đậu nành xay nhuyễn và nước, được sử dụng như một sự thay thế cho sữa.

A plantbased liquid made from ground soybeans and water used as a dairy substitute

Ví dụ
03

Một nguồn protein và các chất dinh dưỡng khác, phổ biến giữa những người không dung nạp lactose hoặc theo chế độ ăn chay.

A source of protein and other nutrients popular among those who are lactose intolerant or following a vegan diet

Ví dụ