ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Soy milk
Một loại đồ uống có thể được hương vị hoặc làm ngọt và thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc nướng.
A beverage that can be flavored or sweetened and is often used in cooking or baking
Một loại chất lỏng từ thực vật làm từ đậu nành xay nhuyễn và nước, được sử dụng như một sự thay thế cho sữa.
A plantbased liquid made from ground soybeans and water used as a dairy substitute
Một nguồn protein và các chất dinh dưỡng khác, phổ biến giữa những người không dung nạp lactose hoặc theo chế độ ăn chay.
A source of protein and other nutrients popular among those who are lactose intolerant or following a vegan diet