Bản dịch của từ Spam trong tiếng Việt

Spam

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spam(Noun)

spˈæm
spˈæm
01

Một loại thực phẩm đóng hộp làm chủ yếu từ thịt giăm bông (ham), thường xay nhuyễn, nêm gia vị và đóng trong lon. Thường thái lát hoặc chiên để ăn kèm bánh mì, cơm hoặc trong các món ăn nhanh.

A tinned meat product made mainly from ham.

一种主要由火腿制成的罐头肉制品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các tin nhắn, email, hoặc thông báo không mong muốn và thường vô nghĩa được gửi hàng loạt qua Internet cho nhiều người, thường nhằm mục đích quảng cáo, lừa đảo, phát tán mã độc, v.v.

Irrelevant or unsolicited messages sent over the Internet, typically to a large number of users, for the purposes of advertising, phishing, spreading malware, etc.

垃圾邮件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Spam (Noun)

SingularPlural

Spam

Spams

Spam(Verb)

spˈæm
spˈæm
01

Gửi cùng một tin nhắn một cách đại trà, không phân biệt người nhận, thường đến nhiều người trên Internet (qua email, tin nhắn, mạng xã hội...).

Send the same message indiscriminately to (a large number of Internet users).

向大量用户无差别发送相同信息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Spam (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Spam

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Spammed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Spammed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Spams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Spamming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ