Bản dịch của từ Spatial reasoning test trong tiếng Việt
Spatial reasoning test
Noun [U/C]

Spatial reasoning test(Noun)
spˈeɪʃəl rˈiːzənɪŋ tˈɛst
ˈspeɪʃəɫ ˈrizənɪŋ ˈtɛst
Ví dụ
02
Một bài đánh giá chuẩn hóa được thiết kế để đo lường khả năng của một người trong việc hình dung các mối quan hệ không gian và thao tác với các đối tượng trong ba chiều.
A standardized assessment designed to measure a persons ability to visualize spatial relationships and manipulate objects in three dimensions
Ví dụ
03
Một bài kiểm tra thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục hoặc nghề nghiệp để đánh giá khả năng hiểu cách các vật thể xuất hiện trong không gian.
An examination often used in educational or occupational settings to assess skills in understanding how objects appear in space
Ví dụ
