Bản dịch của từ Spherification trong tiếng Việt
Spherification
Noun [U]

Spherification(Noun Uncountable)
sfˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˌsfɛrəfəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Quá trình hình thành các quả cầu đặc biệt trong nấu ăn để tạo ra các quả cầu giống như gel bao bọc chất lỏng
The process of forming spheres especially in cooking to create gellike spheres encapsulating liquids
Ví dụ
