Bản dịch của từ Spherification trong tiếng Việt

Spherification

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spherification(Noun Uncountable)

sfˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˌsfɛrəfəˈkeɪʃən
01

Hành động hoặc kỹ thuật tạo ra các hình cầu từ chất lỏng hoặc các chất khác thường bằng phản ứng hóa học

The act or technique of creating spherical shapes from liquids or other substances often by chemical reaction

Ví dụ
02

Quá trình hình thành các quả cầu đặc biệt trong nấu ăn để tạo ra các quả cầu giống như gel bao bọc chất lỏng

The process of forming spheres especially in cooking to create gellike spheres encapsulating liquids

Ví dụ
03

Một kỹ thuật nấu ăn được sử dụng để bao bọc chất lỏng bên trong một lớp màng gel mỏng thường vì mục đích thẩm mỹ

A culinary technique used to encase liquids within a thin gel membrane often for aesthetic purposes

Ví dụ