Bản dịch của từ Stargazing at night trong tiếng Việt

Stargazing at night

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stargazing at night(Phrase)

stˈɑːɡeɪzɪŋ ˈæt nˈaɪt
ˈstɑrˌɡeɪzɪŋ ˈat ˈnaɪt
01

Cũng có thể đề cập đến việc mộng mơ hoặc tưởng tượng những khả năng khi ngắm nhìn bầu trời đêm.

Can also refer to daydreaming or imagining possibilities while looking at the night sky

Ví dụ
02

Một cách để trân trọng vẻ đẹp của vũ trụ và thấu hiểu về thiên văn học.

A way to appreciate the beauty of the universe and gain insight into astronomy

Ví dụ
03

Hoạt động quan sát các ngôi sao trên bầu trời đêm thường được thực hiện như một sở thích hoặc vì mục đích khoa học.

The activity of observing stars in the night sky often done as a hobby or for scientific purposes

Ví dụ