starkness
Noun
starkness (Noun)
/stˈɑɹknɪs/
/stˈɑɹknɪs/
AI
Ví dụ
Sự trần trụi của nghèo đó trong cộng đồng làm cho bất ngờ.The starkness of the poverty in the community was shocking.
Không có sự trần trụi trong sự đa dạng quan điểm của sinh viên.There is no starkness in the diversity of opinions among the students.
Ví dụ
Sự trần trụi của nghèo đói trong cộng đồng làm tan nát lòng người.The starkness of the poverty in the community was heartbreaking.
Không có sự trần trụi trong các lễ kỷ niệm, chỉ có niềm vui và tiếng cười.There was no starkness in the celebrations, only joy and laughter.
Ví dụ
Sự tương phản rõ rệt của khoảng cách thu nhập rõ ràng trong số liệu.The starkness of the income gap is evident in the statistics.
Không thể phủ nhận sự tương phản rõ rệt của tình hình nghèo đói.There is no denying the starkness of the poverty situation.
Dạng danh từ của starkness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
starkness | starknesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Starkness" là danh từ chỉ trạng thái, đặc điểm của sự tàn nhẫn, khắc nghiệt hoặc sắc nét. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tương phản mạnh mẽ hoặc cảm giác cô đơn, trống trải trong một bối cảnh nào đó. Về mặt ngôn ngữ, "starkness" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng trong các văn bản văn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng thường xuyên hơn trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.