Bản dịch của từ Stereotaxy trong tiếng Việt

Stereotaxy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stereotaxy(Noun)

stˈɛrɪˌəʊtæksi
ˈstɛriəˌtæksi
01

Một phương pháp chính xác để định vị mục tiêu trong không gian ba chiều, thường được sử dụng trong phẫu thuật thần kinh.

A precise method of locating a target in threedimensional space typically used in neurosurgery

Ví dụ
02

Kỹ thuật tiếp cận các khu vực cụ thể của não bộ với sự hỗ trợ của các phương pháp hình ảnh.

The technique of gaining access to specific areas of the brain with the aid of imaging techniques

Ví dụ
03

Một quy trình sử dụng khung định vị chéo để hướng dẫn các dụng cụ đến vị trí mong muốn.

A procedure that involves the use of a stereotactic frame to guide instruments to a desired location

Ví dụ