Anh - Việt

Bản dịch của từ Stewards trong tiếng Việt

stewards

Noun

stewards (Noun)

/stjˈuːədz/
/ˈstuɝdz/
AI

Nghĩa 01 · Người chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên hoặc tài sản.

Người chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên hoặc tài sản.

A person responsible for the management of resources or property

Ví dụ
Những người quản lý cộng đồng bảo vệ công viên công cộng và quản lý tiền quyên góp trong các chương trình xã hội.Community stewards protect public parks and manage donations during social programs.
Những người quản lý không lãng phí thực phẩm được quyên góp tại nơi trú ẩn của Maria.The stewards did not waste donated food at Maria's shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cán bộ phụ trách giám sát hoặc quản lý việc bảo trì của một khu vực hoặc cơ sở cụ thể.

Một cán bộ phụ trách giám sát hoặc quản lý việc bảo trì của một khu vực hoặc cơ sở cụ thể.

An official who supervises or manages the upkeep of a particular area or facility

Ví dụ
Những người quản lý cộng đồng chăm sóc các công viên công cộng trong các hoạt động dọn dẹp địa phương.Community stewards manage public parks during local clean-up events.
Những người quản lý của thành phố không giám sát các khu vườn riêng hoặc nhà ở.The city's stewards do not oversee private gardens or homes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một thành viên trong nhóm những người có trách nhiệm đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ, đặc biệt trong lĩnh vực khách sạn hoặc du lịch.

Một thành viên trong nhóm những người có trách nhiệm đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ, đặc biệt trong lĩnh vực khách sạn hoặc du lịch.

A member of a group of people who are responsible for making sure something runs smoothly particularly in hospitality or travel

Ví dụ
Tại Thế vận hội năm 2024, nhân viên hướng dẫn đưa du khách an toàn qua các ga tàu đông đúc.At the 2024 Olympics, stewards guided visitors safely around crowded train stations.
Trong mùa du lịch nhộn nhịp ở Hà Nội, nhân viên khách sạn không phớt lờ khách.Hotel stewards did not ignore guests during Hanoi's busy tourism season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh