Bản dịch của từ Strength bar trong tiếng Việt

Strength bar

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strength bar(Phrase)

strˈɛŋθ bˈɑː
ˈstrɛŋθ ˈbɑr
01

Một đơn vị đo lường hoặc thiết bị liên quan đến thể dục cho biết khối lượng trọng lượng đang được nâng lên.

A unit of measurement or equipment related to fitness that indicates the amount of weight being lifted

Ví dụ
02

Một thanh tạ được sử dụng để thực hiện các bài tập nâng tạ, thường làm bằng kim loại và được dùng cho việc rèn luyện sức mạnh.

A bar used for performing weightlifting exercises typically made of metal and used for strength training

Ví dụ
03

Một vật có thể chỉ đến một thiết bị được sử dụng để tăng cường cơ bắp hoặc cải thiện thể chất.

An object that may also refer to a piece of equipment used to strengthen muscles or improve physical fitness

Ví dụ