Bản dịch của từ Strict isolation precaution trong tiếng Việt
Strict isolation precaution
Noun [U/C]

Strict isolation precaution(Noun)
stɹˈɪkt ˌaɪsəlˈeɪʃən pɹikˈɔʃən
stɹˈɪkt ˌaɪsəlˈeɪʃən pɹikˈɔʃən
Ví dụ
02
Một tiêu chuẩn hoặc hướng dẫn yêu cầu các biện pháp an toàn và sức khỏe nghiêm ngặt nhằm bảo vệ nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
A process or guideline that sets strict safety and health measures to protect vulnerable groups.
这是一项规定严格安全与健康措施的流程或指南,旨在保护易受伤害的群体。
Ví dụ
03
Các hành động hoặc quy tắc đặc thù được áp dụng trong các môi trường chăm sóc sức khỏe để đảm bảo rằng các tác nhân gây bệnh không thoát ra khỏi khu vực cách ly.
Specific actions or protocols are implemented in healthcare facilities to ensure pathogens do not escape from isolation environments.
在医疗机构中,采用特定的措施或规章,确保病原体不会离开隔离环境,保证人员和公众的安全。
Ví dụ
