Bản dịch của từ Subprime trong tiếng Việt
Subprime

Subprime (Adjective)
Ít giá trị hơn, kém chất lượng hoặc không đạt tiêu chuẩn cao; thua kém so với loại “chính” hoặc “ưu tú”.
Less than prime inferior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngân hàng Mỹ, cũ) chỉ mức lãi suất cho vay thương mại thấp hơn lãi suất ưu đãi, dành cho người vay có mức tín nhiệm cao
US banking dated Designating a type of commercial lending rate less than the prime rate offered to desirable borrowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả một khoản vay cấp cho người vay có lịch sử tín dụng kém hoặc không đủ điều kiện cho các khoản vay thông thường; thường đi kèm lãi suất cao hơn mức bình thường.
US banking now worldwide Designating a loan typically at a greater than usual rate of interest offered to a borrower who is not qualified for other loans for example because of a poor credit history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subprime (Noun)
Một khoản vay (thường là vay mua nhà) dành cho người đi vay có lịch sử tín dụng kém hoặc thu nhập không ổn định; lãi suất thường cao hơn và rủi ro vỡ nợ lớn hơn so với khoản vay tiêu chuẩn.
A subprime loan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "subprime" chỉ các khoản vay hoặc người vay có chất lượng tín dụng thấp hơn so với chuẩn mực, thường liên quan đến lĩnh vực tài chính và thị trường bất động sản. Tại Mỹ, "subprime" thường được sử dụng để mô tả các khoản vay thế chấp có nguy cơ vỡ nợ cao hơn, trong khi tại Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn nhưng vẫn được áp dụng trong bối cảnh tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở quy định về tín dụng và cách thức cho vay tại mỗi quốc gia.
Thuật ngữ "subprime" chỉ các khoản vay hoặc người vay có chất lượng tín dụng thấp hơn so với chuẩn mực, thường liên quan đến lĩnh vực tài chính và thị trường bất động sản. Tại Mỹ, "subprime" thường được sử dụng để mô tả các khoản vay thế chấp có nguy cơ vỡ nợ cao hơn, trong khi tại Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn nhưng vẫn được áp dụng trong bối cảnh tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở quy định về tín dụng và cách thức cho vay tại mỗi quốc gia.
