Bản dịch của từ Subprime trong tiếng Việt
Subprime

Subprime (Adjective)
Ít hơn số nguyên tố; kém cỏi.
Less than prime inferior.
Subprime borrowers struggle to secure affordable housing loans.
Người vay tiêu dùng không tốt gặp khó khăn trong việc đảm bảo khoản vay nhà ở phải chăng.
It is important to avoid subprime lending practices in the housing market.
Quan trọng là tránh các phương pháp cho vay không tốt trong thị trường nhà ở.
Are subprime mortgages a common issue in your country's real estate sector?
Khoản vay không tốt là một vấn đề phổ biến trong ngành bất động sản của quốc gia bạn không?
(mỹ, ngân hàng, ghi ngày) chỉ định một loại lãi suất cho vay thương mại, thấp hơn lãi suất cơ bản, được cung cấp cho những người đi vay mong muốn.
Us banking dated designating a type of commercial lending rate less than the prime rate offered to desirable borrowers.
The subprime loan was offered to high-risk borrowers.
Khoản vay dưới mức prime được cung cấp cho người vay có rủi ro cao.
Avoid subprime credit options to improve your financial situation.
Tránh các lựa chọn tín dụng dưới mức prime để cải thiện tình hình tài chính của bạn.
Is subprime lending a common practice in your country's banking sector?
Việc cho vay dưới mức prime có phổ biến trong ngành ngân hàng của quốc gia bạn không?
(hoa kỳ, ngân hàng, hiện nay trên toàn thế giới) chỉ định một khoản vay (thường ở mức lãi suất cao hơn thông thường) được cung cấp cho người đi vay không đủ điều kiện cho các khoản vay khác (ví dụ: do lịch sử tín dụng kém).
Us banking now worldwide designating a loan typically at a greater than usual rate of interest offered to a borrower who is not qualified for other loans for example because of a poor credit history.
Subprime loans are risky for borrowers.
Cho vay dưới chuẩn là mạo hiểm cho người vay.
Subprime borrowers often have poor credit histories.
Người vay dưới chuẩn thường có lịch sử tín dụng kém.
Are subprime loans common in the social sector?
Cho vay dưới chuẩn phổ biến trong lĩnh vực xã hội không?
Subprime (Noun)
Một khoản vay dưới chuẩn.
A subprime loan.
Subprime loans are common among low-income families in developing countries.
Cho vay dưới chuẩn phổ biến trong các gia đình thu nhập thấp ở các nước đang phát triển.
Avoid subprime loans if you want to improve your credit score.
Tránh vay dưới chuẩn nếu bạn muốn cải thiện điểm tín dụng của mình.
Are subprime loans a good option for first-time homebuyers?
Cho vay dưới chuẩn là một lựa chọn tốt cho người mua nhà lần đầu không?
Thuật ngữ "subprime" chỉ các khoản vay hoặc người vay có chất lượng tín dụng thấp hơn so với chuẩn mực, thường liên quan đến lĩnh vực tài chính và thị trường bất động sản. Tại Mỹ, "subprime" thường được sử dụng để mô tả các khoản vay thế chấp có nguy cơ vỡ nợ cao hơn, trong khi tại Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn nhưng vẫn được áp dụng trong bối cảnh tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở quy định về tín dụng và cách thức cho vay tại mỗi quốc gia.
Từ "subprime" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "sub-" có nghĩa là "dưới" và "primus" có nghĩa là "đầu tiên" hay "chính". Xuất hiện lần đầu trong lĩnh vực tài chính vào cuối thế kỷ 20, thuật ngữ này chỉ những khoản vay có chất lượng thấp hơn mức chuẩn (prime). Sự kết hợp này phản ánh tình trạng rủi ro và khả năng trả nợ kém, liên quan chặt chẽ đến khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, khi mà các khoản vay subprime dẫn đến thất bại lớn trong hệ thống tài chính.
Từ "subprime" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói liên quan đến tài chính hoặc kinh tế. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản vay không đủ điều kiện hoặc có rủi ro cao hơn, thường thấy trong các cuộc thảo luận về khủng hoảng tài chính, như khủng hoảng nhà ở ở Mỹ. Do đó, "subprime" mang ý nghĩa chuyên môn và hạn chế trong các chủ đề liên quan đến thị trường tài chính.