Bản dịch của từ Subshell trong tiếng Việt
Subshell

Subshell(Adjective)
Subshell(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong Vật lý và Hóa học: một tập hợp các trạng thái lượng tử được phép nằm trong cùng một lớp (shell) của nguyên tử, mà các electron trong đó có cùng giá trị của số lượng tử quỹ đạo l. Tương tự, trong hạt nhân, là tập hợp trạng thái lượng tử của các nucleon (proton hoặc neutron) có đặc trưng tương ứng.
Physics and Chemistry. A set of allowed quantum states within a shell of an atom which can be occupied by electrons having the same value of the orbital quantum number l. Also: a corresponding set of allowed quantum states of nucleons in a nucleus.
原子壳层内允许的量子态集合
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "subshell" trong ngữ cảnh hóa học chỉ đến một mức năng lượng của các electron trong nguyên tử, được chia nhỏ từ một lớp (shell) điện tử lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh vật lý, "subshell" cũng có thể đề cập đến các trạng thái lượng tử khác nhau của các electron, theo các định luật lượng tử.
Từ "subshell" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "sub-" có nghĩa là 'dưới' và "shell" xuất phát từ từ "cella", nghĩa là 'buồng' hay 'khoang'. Từ này được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, đặc biệt là trong cấu trúc của nguyên tử, để chỉ các lớp electron nằm dưới lớp chính trong một nguyên tử. Sự kết hợp của các yếu tố này phản ánh bản chất của "subshell" như một cấp độ phụ trong cấu trúc lượng tử, liên quan đến sự sắp xếp electron và tính chất hóa lý của nguyên tố.
Từ "subshell" xuất hiện khá hạn chế trong các component của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này chủ yếu liên quan đến lĩnh vực hóa học và vật lý, cụ thể là cấu trúc của electron trong nguyên tử. Trong ngữ cảnh thường gặp, "subshell" thường được sử dụng trong các thảo luận về cấu hình electron, lý thuyết nguyên tử và nghiên cứu kích thước cũng như năng lượng của nguyên tử.
Từ "subshell" trong ngữ cảnh hóa học chỉ đến một mức năng lượng của các electron trong nguyên tử, được chia nhỏ từ một lớp (shell) điện tử lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh vật lý, "subshell" cũng có thể đề cập đến các trạng thái lượng tử khác nhau của các electron, theo các định luật lượng tử.
Từ "subshell" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "sub-" có nghĩa là 'dưới' và "shell" xuất phát từ từ "cella", nghĩa là 'buồng' hay 'khoang'. Từ này được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, đặc biệt là trong cấu trúc của nguyên tử, để chỉ các lớp electron nằm dưới lớp chính trong một nguyên tử. Sự kết hợp của các yếu tố này phản ánh bản chất của "subshell" như một cấp độ phụ trong cấu trúc lượng tử, liên quan đến sự sắp xếp electron và tính chất hóa lý của nguyên tố.
Từ "subshell" xuất hiện khá hạn chế trong các component của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này chủ yếu liên quan đến lĩnh vực hóa học và vật lý, cụ thể là cấu trúc của electron trong nguyên tử. Trong ngữ cảnh thường gặp, "subshell" thường được sử dụng trong các thảo luận về cấu hình electron, lý thuyết nguyên tử và nghiên cứu kích thước cũng như năng lượng của nguyên tử.
