Bản dịch của từ Subshell trong tiếng Việt

Subshell

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subshell(Adjective)

sˈʌbʃˌɛl
sˈʌbʃˌɛl
01

Nằm ở dưới một lớp vỏ; xảy ra bên dưới vỏ (ví dụ: dưới vỏ của một sinh vật có vỏ hoặc dưới lớp vỏ của một vật thể).

Located or occurring beneath a shell.

在壳下的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Subshell(Noun)

sˈʌbʃˌɛl
sˈʌbʃˌɛl
01

(Chủ yếu trong địa chất) Tầng vỏ nằm bên dưới một lớp vỏ khác; một lớp phụ nằm trong cấu trúc vỏ.

Chiefly Geology. A shell that lies beneath another shell; a subsidiary layer within a shell.

下壳,位于另一个壳层之下的壳层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tin học: một phiên (phiên bản) của shell được khởi chạy từ một shell khác — tức là một shell con bên trong shell cha.

Computing. An instance of a shell initiated by another shell.

子外壳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong Vật lý và Hóa học: một tập hợp các trạng thái lượng tử được phép nằm trong cùng một lớp (shell) của nguyên tử, mà các electron trong đó có cùng giá trị của số lượng tử quỹ đạo l. Tương tự, trong hạt nhân, là tập hợp trạng thái lượng tử của các nucleon (proton hoặc neutron) có đặc trưng tương ứng.

Physics and Chemistry. A set of allowed quantum states within a shell of an atom which can be occupied by electrons having the same value of the orbital quantum number l. Also: a corresponding set of allowed quantum states of nucleons in a nucleus.

原子壳层内允许的量子态集合

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh