orbital
orbital (Adjective)
Nghĩa 01 · (thuộc) ổ mắt; liên quan đến hốc mắt (khoang chứa mắt). Dùng để mô tả những cấu trúc, vết thương hoặc thủ thuật liên quan đến khu vực xung quanh mắt trong hộp sọ.
Nghĩa 02 · (tính từ) Miêu tả đường bộ hoặc đường sắt đi vòng quanh phía ngoài một khu vực đô thị, nối các tuyến giao thông mà không đi vào trung tâm thành phố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thuộc quỹ đạo; liên quan tới hoặc tạo thành quỹ đạo (ví dụ quỹ đạo của mặt trăng, hành tinh hoặc tàu vũ trụ).
Thuộc quỹ đạo; liên quan tới hoặc tạo thành quỹ đạo (ví dụ quỹ đạo của mặt trăng, hành tinh hoặc tàu vũ trụ).
Of or relating to or forming an orbit such as the orbit of a moon planet or spacecraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của orbital (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
orbital quỹ đạo | - | - |
orbital (Noun)
Nghĩa 01 · Từ viết tắt chỉ 'orbital sander' — một loại máy chà nhám cầm tay có đĩa quay/dao động để mài hoặc làm nhẵn bề mặt gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác.
Nghĩa 02 · Trong vật lý (hóa học lượng tử), 'orbital' là một vùng trong nguyên tử hoặc phân tử xác định năng lượng và mật độ xác suất xuất hiện của một electron. Nó mô tả nơi electron có khả năng được tìm thấy và thường được biểu diễn bằng hàm sóng.
Trong vật lý (hóa học lượng tử), 'orbital' là một vùng trong nguyên tử hoặc phân tử xác định năng lượng và mật độ xác suất xuất hiện của một electron. Nó mô tả nơi electron có khả năng được tìm thấy và thường được biểu diễn bằng hàm sóng.
physics A specification of the energy and probability density of one or more electrons at any point in an atom or molecule and can be represented as a wave function.
Nghĩa 03 · Danh từ này chủ yếu dùng ở Anh, viết tắt (viết rút) của “orbital motorway” — nghĩa là đường vành đai quanh thành phố (một tuyến đường cao tốc hoặc đường lớn chạy vòng quanh thành phố để tránh đi qua trung tâm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orbital" xuất phát từ tiếng Latin "orbitalis", có nghĩa là "thuộc về quỹ đạo". Trong vật lý và hóa học, "orbital" chỉ các khu vực trong không gian nơi có xác suất cao để tìm thấy electron quanh hạt nhân nguyên tử. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một phiên âm /ˈɔː.bɪ.təl/. Tùy ngữ cảnh, "orbital" cũng có thể chỉ các quỹ đạo của các thiên thể trong vũ trụ.