Bản dịch của từ Orbital trong tiếng Việt
Orbital

Orbital (Adjective)
Thuộc quỹ đạo; liên quan tới hoặc tạo thành quỹ đạo (ví dụ quỹ đạo của mặt trăng, hành tinh hoặc tàu vũ trụ).
Of or relating to or forming an orbit such as the orbit of a moon planet or spacecraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Orbital (Noun)
Trong vật lý (hóa học lượng tử), 'orbital' là một vùng trong nguyên tử hoặc phân tử xác định năng lượng và mật độ xác suất xuất hiện của một electron. Nó mô tả nơi electron có khả năng được tìm thấy và thường được biểu diễn bằng hàm sóng.
Physics A specification of the energy and probability density of one or more electrons at any point in an atom or molecule and can be represented as a wave function.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "orbital" xuất phát từ tiếng Latin "orbitalis", có nghĩa là "thuộc về quỹ đạo". Trong vật lý và hóa học, "orbital" chỉ các khu vực trong không gian nơi có xác suất cao để tìm thấy electron quanh hạt nhân nguyên tử. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một phiên âm /ˈɔː.bɪ.təl/. Tùy ngữ cảnh, "orbital" cũng có thể chỉ các quỹ đạo của các thiên thể trong vũ trụ.
Họ từ
Từ "orbital" xuất phát từ tiếng Latin "orbitalis", có nghĩa là "thuộc về quỹ đạo". Trong vật lý và hóa học, "orbital" chỉ các khu vực trong không gian nơi có xác suất cao để tìm thấy electron quanh hạt nhân nguyên tử. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một phiên âm /ˈɔː.bɪ.təl/. Tùy ngữ cảnh, "orbital" cũng có thể chỉ các quỹ đạo của các thiên thể trong vũ trụ.
