Bản dịch của từ Support personnel trong tiếng Việt

Support personnel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support personnel (Noun)

səpˈɔɹt pɝˌsənˈɛl
səpˈɔɹt pɝˌsənˈɛl
01

Người cung cấp sự hỗ trợ hoặc hỗ trợ trong một tổ chức hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Individuals who provide assistance or support within an organization or specific task.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Nhân viên có vai trò chính là hỗ trợ các nhân viên khác hơn là tham gia vào việc cung cấp dịch vụ trực tiếp.

Staff members whose primary role is to assist other employees rather than engage in direct service delivery.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Các thành viên trong nhóm được phân công để giúp đỡ trong các chức năng vận hành hoặc quy trình hỗ trợ.

Team members assigned to help with operational functions or back-end processes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Support personnel cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Support personnel

Không có idiom phù hợp