Bản dịch của từ Take early retirement trong tiếng Việt

Take early retirement

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take early retirement(Verb)

tˈeɪk ɝˈli ɹitˈaɪɚmənt
tˈeɪk ɝˈli ɹitˈaɪɚmənt
01

Nghỉ việc trước tuổi nghỉ hưu chính thức, thường để theo đuổi sở thích khác hoặc tận hưởng thời gian rảnh rỗi

Leaving your job or career before reaching the official retirement age, usually to pursue other hobbies or enjoy leisure time.

提前退出工作或职业,通常是为了追求其他兴趣爱好或享受休闲时光。

Ví dụ
02

Nghỉ làm sớm hơn dự kiến để hưởng các khoản trợ cấp hưu trí.

Retiring earlier than expected to enjoy the benefits of retirement.

提前退休以便提早享受养老金福利。

Ví dụ
03

Rút khỏi trách nhiệm nghề nghiệp của mình sớm hơn bình thường hoặc mong đợi.

Quit their professional responsibilities earlier than usual or expected.

比起通常或预期的时间,更早地退出职业责任。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh