Bản dịch của từ Take early retirement trong tiếng Việt
Take early retirement

Take early retirement(Verb)
Nghỉ làm sớm hơn dự kiến để hưởng các khoản trợ cấp hưu trí.
Retiring earlier than expected to enjoy the benefits of retirement.
提前退休以便提早享受养老金福利。
Rút khỏi trách nhiệm nghề nghiệp của mình sớm hơn bình thường hoặc mong đợi.
Quit their professional responsibilities earlier than usual or expected.
比起通常或预期的时间,更早地退出职业责任。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "take early retirement" chỉ hành động nghỉ hưu trước tuổi quy định, thường được áp dụng trong các chương trình hưu trí hoặc chính sách của doanh nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, từ "retirement" có thể đồng nghĩa với việc nghỉ hưu chính thức, trong khi ở Mỹ, cụm từ này thường mang nghĩa rộng hơn về việc rút lui khỏi công việc sớm. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh đến lợi ích và lý do cá nhân trong quyết định nghỉ hưu sớm.
Cụm từ "take early retirement" chỉ hành động nghỉ hưu trước tuổi quy định, thường được áp dụng trong các chương trình hưu trí hoặc chính sách của doanh nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, từ "retirement" có thể đồng nghĩa với việc nghỉ hưu chính thức, trong khi ở Mỹ, cụm từ này thường mang nghĩa rộng hơn về việc rút lui khỏi công việc sớm. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh đến lợi ích và lý do cá nhân trong quyết định nghỉ hưu sớm.
