Bản dịch của từ Take the easy way out trong tiếng Việt

Take the easy way out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take the easy way out(Verb)

tˈeɪk ðɨ ˈizi wˈeɪ ˈaʊt
tˈeɪk ðɨ ˈizi wˈeɪ ˈaʊt
01

Chọn lựa phương án đơn giản hơn hoặc ít thách thức hơn thay vì đối mặt với tình huống khó khăn.

To choose a simpler or less challenging option instead of facing a difficult situation.

走捷径 - 选择更简单或难度较低的方案,而非直面困难的处境

Ví dụ
02

Tránh việc phải bỏ ra nỗ lực cần thiết để giải quyết một vấn đề.

To avoid putting in the necessary effort to resolve an issue.

走捷径 - 指为了避免付出必要的努力而采取的简单或不彻底的方法

Ví dụ
03

Lựa chọn một phương án dễ dàng hơn để tránh khó khăn hoặc khổ sở.

To opt for an easier alternative to avoid hardship or struggle.

走捷径 - 选择一条更简单、不费力的方法,以避免困难或艰辛

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh