Bản dịch của từ Telecomm trong tiếng Việt
Telecomm

Telecomm(Noun)
Lĩnh vực hoặc ngành nghề tập trung vào truyền thông và công nghệ thông tin
This is a field of study or work that focuses on communication and information technology.
专注于通信与信息技术的学科领域或工作范畴
Viết tắt của từ viễn thông, đề cập đến việc truyền thông qua khoảng cách bằng cáp điện báo, điện thoại hoặc phát sóng.
A shortened form of the telecommunications term, referring to communication over distances using cables, telegraphs, telephones, or radio broadcasting.
电信的简称,指通过电缆电报、电话或广播等方式进行远距离通信的一种方式。
Ngành công nghệ hoặc công nghiệp liên quan đến việc gửi và nhận tin nhắn qua khoảng cách, đặc biệt là qua các phương tiện điện tử.
Technology or fields related to sending and receiving messages over distances, especially through electronic means.
涉及远距离通过电子手段发送和接收信息的技术或行业
