Bản dịch của từ Telephone booth trong tiếng Việt

Telephone booth

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telephone booth(Idiom)

01

"Hiệu ứng buồng điện thoại": Một tình huống mà một người cảm thấy bị cô lập hoặc tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, giống như khi ở bên trong buồng điện thoại.

Telephone booth effect A scenario where a person feels isolated or removed from the outside world akin to being inside a telephone booth.

Ví dụ

Telephone booth(Noun)

tˈɛləfoʊn buɵ
tˈɛləfoʊn buɵ
01

Một loại điện thoại thường được sử dụng ở nơi công cộng để gọi điện thoại.

A type of phone commonly used in public places for making telephone calls.

Ví dụ
02

Một cấu trúc hoặc vỏ bọc chứa điện thoại, thường đảm bảo sự riêng tư khi gọi điện.

A structure or enclosure that contains a telephone typically allowing for privacy when making calls.

Ví dụ
03

Một không gian kín để gọi điện thoại, thường thấy trên vỉa hè hoặc nơi công cộng.

An enclosed space for making telephone calls often found on sidewalks or in public areas.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh