Bản dịch của từ The commonwealth trong tiếng Việt
The commonwealth

The commonwealth (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cộng đồng chính trị được tổ chức dưới hình thức cộng hòa dân chủ — tức là một quốc gia hoặc liên bang mà quyền lực thuộc về nhân dân thông qua cơ chế đại diện và chính phủ không do quân chủ nắm giữ.
A political community established in the democratic form of a republic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
The commonwealth (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một liên minh gồm các quốc gia có chủ quyền và lãnh thổ phụ thuộc, được liên kết theo ý chí chung và cùng chia sẻ những mục tiêu, lợi ích hoặc quan hệ hợp tác.
A group or collection of sovereign states and their dependencies associated by their own choice and linked with common objectives and interests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một quốc gia hoặc cộng đồng độc lập, thường là một nước cộng hòa theo thể chế dân chủ.
An independent country or community especially a democratic republic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khối thịnh vượng chung (Commonwealth) là một tổ chức chính trị gồm 54 quốc gia, chủ yếu là những quốc gia từng là thuộc địa của Đế quốc Anh. Tổ chức này chủ yếu tập trung vào việc thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa và chính trị giữa các thành viên. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ "Commonwealth" được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.
Khối thịnh vượng chung (Commonwealth) là một tổ chức chính trị gồm 54 quốc gia, chủ yếu là những quốc gia từng là thuộc địa của Đế quốc Anh. Tổ chức này chủ yếu tập trung vào việc thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa và chính trị giữa các thành viên. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ "Commonwealth" được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.
