Bản dịch của từ The commonwealth trong tiếng Việt

The commonwealth

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The commonwealth (Noun)

ðə kˈɑmənwˌɛlθ
ðə kˈɑmənwˌɛlθ
01

Một đơn vị chính trị được thành lập dựa trên pháp luật và liên kết với nhau vì lợi ích chung hoặc sự đồng thuận của người dân.

A political unit founded on laws and united by a common interest or consent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cộng đồng chính trị được tổ chức dưới hình thức cộng hòa dân chủ — tức là một quốc gia hoặc liên bang mà quyền lực thuộc về nhân dân thông qua cơ chế đại diện và chính phủ không do quân chủ nắm giữ.

A political community established in the democratic form of a republic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một đơn vị chính trị được thành lập dựa trên pháp luật và được liên kết bởi lợi ích hoặc niềm tin chung.

A political unit founded on laws and united by a common interest or belief.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

The commonwealth (Noun Countable)

ðə kˈɑmənwˌɛlθ
ðə kˈɑmənwˌɛlθ
01

Một liên minh gồm nhiều nước hoặc bang có mối quan hệ chính trị hoặc kinh tế với nhau; thường chỉ nhóm các quốc gia hợp tác và liên kết vì mục tiêu chung.

A group of countries or states that have political or economic connections with one another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một liên minh gồm các quốc gia có chủ quyền và lãnh thổ phụ thuộc, được liên kết theo ý chí chung và cùng chia sẻ những mục tiêu, lợi ích hoặc quan hệ hợp tác.

A group or collection of sovereign states and their dependencies associated by their own choice and linked with common objectives and interests.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một quốc gia hoặc cộng đồng độc lập, thường là một nước cộng hòa theo thể chế dân chủ.

An independent country or community especially a democratic republic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh