Bản dịch của từ The score trong tiếng Việt
The score

The score(Noun)
Tổng số điểm, bàn thắng, lượt chạy, v.v. đạt được trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
The total number of points goals runs etc achieved in a game or competition.
Bản trình bày bằng văn bản hoặc in của một tác phẩm âm nhạc.
The written or printed representation of a musical composition.
The score(Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Score" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ điểm số hoặc kết quả đạt được trong một trận đấu, bài kiểm tra hoặc bất kỳ hoạt động nào khác có tính cạnh tranh. Trong tiếng Anh Anh, "score" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao và âm nhạc. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "score" tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến việc ghi điểm trong các trò chơi như poker hoặc bóng rổ nhiều hơn. Cả hai biến thể đều phổ biến và dễ hiểu trong giao tiếp.
Từ "score" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scoria", mang nghĩa là ghi chép hoặc đánh dấu. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động ghi lại điểm số trong các trò chơi hoặc cuộc thi. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để không chỉ đề cập đến điểm số mà còn thể hiện kết quả của một hoạt động, thành tựu hoặc sự đánh giá. Sự chuyển biến này đã góp phần hình thành ý nghĩa hiện nay của từ "score", thường liên quan đến các lĩnh vực như thể thao, học thuật và âm nhạc.
Từ "the score" thường xuất hiện trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các tình huống liên quan đến đánh giá và phân tích dữ liệu. Trong phần Đọc và Viết, từ này được sử dụng khi thảo luận về thành tích học tập hoặc kết quả từ các bài kiểm tra. Ngoài ra, từ này cũng có thể thấy trong ngữ cảnh thể thao, nơi mà "the score" biểu thị kết quả của một trận đấu. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của việc đo lường và đánh giá trong nhiều lĩnh vực.
"Score" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ điểm số hoặc kết quả đạt được trong một trận đấu, bài kiểm tra hoặc bất kỳ hoạt động nào khác có tính cạnh tranh. Trong tiếng Anh Anh, "score" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao và âm nhạc. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "score" tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến việc ghi điểm trong các trò chơi như poker hoặc bóng rổ nhiều hơn. Cả hai biến thể đều phổ biến và dễ hiểu trong giao tiếp.
Từ "score" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scoria", mang nghĩa là ghi chép hoặc đánh dấu. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động ghi lại điểm số trong các trò chơi hoặc cuộc thi. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để không chỉ đề cập đến điểm số mà còn thể hiện kết quả của một hoạt động, thành tựu hoặc sự đánh giá. Sự chuyển biến này đã góp phần hình thành ý nghĩa hiện nay của từ "score", thường liên quan đến các lĩnh vực như thể thao, học thuật và âm nhạc.
Từ "the score" thường xuất hiện trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các tình huống liên quan đến đánh giá và phân tích dữ liệu. Trong phần Đọc và Viết, từ này được sử dụng khi thảo luận về thành tích học tập hoặc kết quả từ các bài kiểm tra. Ngoài ra, từ này cũng có thể thấy trong ngữ cảnh thể thao, nơi mà "the score" biểu thị kết quả của một trận đấu. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của việc đo lường và đánh giá trong nhiều lĩnh vực.
