Bản dịch của từ Third person technique trong tiếng Việt

Third person technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Third person technique(Noun)

θɝˈd pɝˈsən tɛknˈik
θɝˈd pɝˈsən tɛknˈik
01

Kỹ thuật được sử dụng trong kể chuyện nơi người kể chuyện đề cập đến các nhân vật ở ngôi thứ ba (anh ấy, cô ấy, họ) thay vì ngôi thứ nhất (tôi, chúng tôi).

A technique used in storytelling where the narrator refers to characters in the third person (he, she, they) rather than the first person (I, we).

这里使用的叙事技巧是讲故事时采用第三人称(他、她、他们),而不是第一人称(我、我们)。

Ví dụ
02

Một phong cách kể chuyện nhấn mạnh những quan sát bên ngoài về kinh nghiệm và hành động của một nhân vật mà không đi sâu vào suy nghĩ nội tâm của họ.

A narrative style that emphasizes the external observations of a character's experiences and actions without delving into their internal thoughts.

这种叙述风格强调外在观察人物的经历和行为,而不深入展现他们的内心思想。

Ví dụ
03

Một phương pháp viết cho phép có một góc nhìn rộng hơn bằng cách không hạn chế câu chuyện chỉ ở quan điểm của một nhân vật.

A method of writing that allows for a broader perspective by not limiting the narrative to just one character's point of view.

一种写作方式,不局限于单一人物的视角,从而能够展现更广阔的视野。

Ví dụ