Bản dịch của từ Three is a crowd trong tiếng Việt
Three is a crowd
Phrase

Three is a crowd(Phrase)
θrˈiː ˈɪs ˈɑː krˈaʊd
ˈθri ˈɪs ˈɑ ˈkraʊd
Ví dụ
02
Cho thấy rằng khi một cặp đôi bên nhau, thường thì người thứ ba là không cần thiết hoặc xâm phạm.
Indicating that when a pair is together a third is often unnecessary or intrusive
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt nhấn mạnh rằng hai người có thể thoải mái với nhau nhưng sự xuất hiện của người thứ ba có thể làm phức tạp mối quan hệ.
An expression highlighting that two people can be comfortable but a third can complicate the dynamics
Ví dụ
