Anh - Việt

Bản dịch của từ Tickled trong tiếng Việt

tickled

VerbNoun

tickled (Verb)

/tˈɪkld/
/tˈɪkld/
AI

Nghĩa 01

Chạm nhẹ và nhanh bằng ngón tay hoặc bộ phận cơ thể khác (thường để gây cảm giác ngứa ngáy, khiến người kia cười hoặc phản ứng).

transitive To touch lightly and quickly with the fingers or other body parts.

Ví dụ
Cô ấy đã làm bạn mình cười trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.She tickled her friend during the social event last Saturday.
Anh ấy đã không làm ai cười tại bữa tiệc sinh nhật hôm qua.He did not tickle anyone at the birthday party yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tickled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tickle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tickled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tickled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tickles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tickling

tickled (Noun)

AI

Nghĩa 01

Trạng thái phấn khích, hứng khởi hoặc sung sướng nhẹ; cảm thấy vui vẻ, hào hứng một cách dễ chịu.

informal A state of exhilaration or high spirits.

Ví dụ
Bữa tiệc tối qua thực sự làm mọi người trong phòng vui vẻ.The party last night really tickled everyone in the room.
Những câu đùa không làm khán giả tại buổi biểu diễn hài vui vẻ.The jokes didn't tickle the audience at the comedy show.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh