tickled
tickled (Verb)
Nghĩa 01
Chạm nhẹ và nhanh bằng ngón tay hoặc bộ phận cơ thể khác (thường để gây cảm giác ngứa ngáy, khiến người kia cười hoặc phản ứng).
transitive To touch lightly and quickly with the fingers or other body parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tickled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tickle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tickled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tickled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tickles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tickling |
tickled (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái phấn khích, hứng khởi hoặc sung sướng nhẹ; cảm thấy vui vẻ, hào hứng một cách dễ chịu.
informal A state of exhilaration or high spirits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tickled" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm thấy thích thú hoặc vui vẻ, thường do sự kích thích nhẹ nhàng trên da. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng ở cả dạng quá khứ (tickled) và hiện tại tiếp diễn (tickling) mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ (American English), "tickled" cũng được dùng phổ biến để diễn đạt sự hài lòng, như trong cụm từ "tickled pink" có nghĩa là rất vui vẻ. Từ này thể hiện sự thoải mái và niềm vui trong giao tiếp.