Anh - Việt
ties
Noun
ties (Noun)
/tˈaɪz/
/ˈtaɪz/
AI
Nghĩa 01
Một mối quan hệ hoặc sự kết nối chặt chẽ giữa con người hoặc vật chất.
A close relationship or connection between people or things
Ví dụ
Công việc của Maya tại đợt quyên góp thực phẩm năm 2024 đã tạo ra mối quan hệ gắn bó với các gia đình địa phương.Maya's 2024 food-drive work created strong ties with local families.
Chỉ tranh luận trên mạng không thể tạo dựng mối liên hệ giữa sinh viên thuộc các nền văn hóa khác nhau.Online debates alone do not build ties among students from different cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2023, Maya cho biết hai cuộc tranh luận từ thiện kết thúc với kết quả hòa.In 2023, two charity debates ended in ties, according to Maya.
Năm 2024, cuộc tranh luận không có kết quả hòa giữa các nhóm xã hội.In 2024, the debate produced no ties between social groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong khảo sát xã hội của Minh, tình nguyện viên đeo cà vạt xanh khi phỏng vấn.At Minh’s social survey, volunteers wore blue ties during interviews.
Câu lạc bộ xã hội của Sarah không yêu cầu đeo cà vạt trong các cuộc họp hằng tuần.Sarah’s social club does not require ties at weekly meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa