Anh - Việt

Bản dịch của từ Tilts trong tiếng Việt

tilts

NounVerb

tilts (Noun)

/tˈɪlts/
/tˈɪlts/
AI

Nghĩa 01

Độ nghiêng hoặc độ nghiêng.

A slant or inclination.

Ví dụ
Tòa nhà nghiêng nhẹ sang trái, gây lo ngại cho cư dân.The building tilts slightly to the left, causing concern among residents.
Báo cáo không đề cập đến sự nghiêng trong thái độ xã hội gần đây.The report does not mention any tilts in social attitudes recently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Độ dốc đột ngột hoặc lớn.

A sudden or steep incline.

Ví dụ
Chính phủ nghiêng sự chú ý về các chương trình phúc lợi xã hội năm nay.The government tilts its focus towards social welfare programs this year.
Chính sách mới không nghiêng lợi ích về phía công dân giàu có.The new policy does not tilt benefits towards the wealthy citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Độ nghiêng của một vật thể hoặc bề mặt.

A tilt of an object or surface.

Ví dụ
Cái bàn nghiêng một chút khi ai đó dựa vào.The table tilts slightly when someone leans on it.
Cái ghế không nghiêng; nó rất ổn định.The chair does not tilt; it is very stable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tilts (Noun)

SingularPlural

tilt

tilts

tilts (Verb)

/tˈɪlts/
/tˈɪlts/
AI

Nghĩa 01

Gây ra nghiêng, nghiêng hoặc nghiêng.

To cause to lean incline or slant.

Ví dụ
Cuộc thảo luận nghiêng về tầm quan trọng của mạng xã hội trong xã hội.The discussion tilts towards the importance of social media in society.
Cuộc tranh luận không nghiêng về chỉ một quan điểm về các vấn đề xã hội.The debate does not tilt towards only one perspective on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có xu hướng hoặc khuynh hướng.

To have a tendency or inclination.

Ví dụ
Xã hội thường nghiêng về công nghệ trong các phương thức giao tiếp hiện đại.Society often tilts towards technology in modern communication methods.
Cuộc thảo luận không nghiêng về bất kỳ quan điểm chính trị cụ thể nào.The discussion does not tilt towards any specific political view.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Di chuyển theo vị trí nghiêng.

To move in a slanting position.

Ví dụ
Cộng đồng nghiêng về việc hỗ trợ doanh nghiệp địa phương trong năm 2023.The community tilts towards supporting local businesses in 2023.
Khảo sát không nghiêng ý kiến về bình đẳng xã hội.The survey does not tilt opinions about social equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tilts (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tilt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tilted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tilted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tilts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tilting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh