Bản dịch của từ To be brutally honest trong tiếng Việt

To be brutally honest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be brutally honest(Phrase)

tˈu bˈi bɹˈutəli ˈɑnəst
tˈu bˈi bɹˈutəli ˈɑnəst
01

Thường dùng để nhấn mạnh rằng người nói đang nói thẳng, trung thực, đôi khi có thể cảm giác thô lỗ hoặc không mấy lịch sự.

It's used to emphasize that the speaker is being completely frank and direct, often in a way that could be considered harsh or lacking subtlety.

用来强调说话人完全坦率直接,常带有可能被视为严厉或缺乏细腻的意味。

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt trung thực về suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân mà không che đậy hay ngần ngại gì.

An honest expression of a person's thoughts or feelings without any embellishment or hesitation.

坦率表达自己的想法或感受,不加修饰或保留。

Ví dụ
03

Trong việc trình bày các sự thật có thể gây khó chịu hoặc không dễ chịu, cụm từ này thừa nhận sự thẳng thừng của chân lý đang được bày tỏ.

When stating uncomfortable or hard-to-hear truths, this phrase acknowledges the bluntness of the truth being expressed.

在陈述可能令人不快或不舒服的事实时,这句话承认了所表达的真相有些直白尖锐。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh