Bản dịch của từ To be brutally honest trong tiếng Việt
To be brutally honest

To be brutally honest(Phrase)
Một cách diễn đạt trung thực về suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân mà không che đậy hay ngần ngại gì.
An honest expression of a person's thoughts or feelings without any embellishment or hesitation.
坦率表达自己的想法或感受,不加修饰或保留。
Trong việc trình bày các sự thật có thể gây khó chịu hoặc không dễ chịu, cụm từ này thừa nhận sự thẳng thừng của chân lý đang được bày tỏ.
When stating uncomfortable or hard-to-hear truths, this phrase acknowledges the bluntness of the truth being expressed.
在陈述可能令人不快或不舒服的事实时,这句话承认了所表达的真相有些直白尖锐。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "to be brutally honest" diễn tả việc nói sự thật một cách thẳng thắn, không trang trí hay che giấu cảm xúc. Cụm từ này nhấn mạnh sự thẳng thắn, đôi khi có thể gây tổn thương cho người nghe. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp không chính thức, trong khi ở tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được hiểu, nhưng có thể ít xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Cụm từ "to be brutally honest" diễn tả việc nói sự thật một cách thẳng thắn, không trang trí hay che giấu cảm xúc. Cụm từ này nhấn mạnh sự thẳng thắn, đôi khi có thể gây tổn thương cho người nghe. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp không chính thức, trong khi ở tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được hiểu, nhưng có thể ít xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hơn.
