Bản dịch của từ To stare trong tiếng Việt

To stare

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To stare(Verb)

tˈuː stˈeə
ˈtoʊ ˈstɛr
01

Nhìn chằm chằm thường xuyên với sự tò mò, ngạc nhiên hoặc kinh ngạc

To gaze at intently often with curiosity surprise or amazement

Ví dụ
02

Nhìn lâu mà không chớp mắt hoặc nhìn đi chỗ khác

To look for a long time without blinking or looking away

Ví dụ
03

Nhìn chằm chằm hoặc vô hồn vào ai đó hoặc vật gì đó với đôi mắt mở to

To look fixedly or vacantly at someone or something with ones eyes wide open

Ví dụ