Bản dịch của từ Toll free call trong tiếng Việt

Toll free call

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toll free call(Idiom)

01

Cuộc gọi điện thoại mà người gọi không phải trả phí, vì chi phí đã được người nhận hoặc nhà cung cấp dịch vụ điện thoại chi trả.

A phone call can be made for free by the caller because the charges are covered by the recipient or the phone service provider.

这是一种由接听方或电话服务提供商承担费用,拨打方无需支付通话费的电话服务。

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong marketing để thúc đẩy doanh số hoặc giới thiệu dịch vụ khách hàng.

It's commonly used in marketing to boost sales or highlight the availability of customer services.

这句话常用于营销中,旨在促进销售或强调客户服务的可用性。

Ví dụ
03

Thông thường, điều này được sử dụng để khuyến khích khách hàng gọi điện mà không phải lo về chi phí.

Typically used to encourage customers to call without worrying about costs.

常用于鼓励客户拨打电话,消除成本阻碍。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh