Bản dịch của từ Ton trong tiếng Việt
Ton

Ton (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng nghĩa là “một trăm” (100) — có thể chỉ tốc độ 100 dặm/giờ, điểm số 100 trở lên, hoặc số tiền 100 bảng Anh.
A hundred, in particular a speed of 100 mph, a score of 100 or more, or a sum of £100.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ý chỉ phong cách, gu ăn mặc hoặc nét lịch lãm, thời thượng tạo nên sự khác biệt; kiểu dáng hợp mốt, có sức thu hút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ton" là một đơn vị đo trọng lượng trong hệ thống đo lường, chủ yếu được sử dụng để đo các vật nặng. Trong tiếng Anh, "ton" có hai phiên bản chính: "ton" trong tiếng Anh Mỹ thường được hiểu là 2,000 pounds (907.185 kg), trong khi "tonne" trong tiếng Anh Anh (British English) chỉ đến đơn vị mét tấn, tương đương 1,000 kilograms. Việc sử dụng từ này đòi hỏi sự chú ý về ngữ cảnh địa lý, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và thương mại.
Họ từ
Từ "ton" là một đơn vị đo trọng lượng trong hệ thống đo lường, chủ yếu được sử dụng để đo các vật nặng. Trong tiếng Anh, "ton" có hai phiên bản chính: "ton" trong tiếng Anh Mỹ thường được hiểu là 2,000 pounds (907.185 kg), trong khi "tonne" trong tiếng Anh Anh (British English) chỉ đến đơn vị mét tấn, tương đương 1,000 kilograms. Việc sử dụng từ này đòi hỏi sự chú ý về ngữ cảnh địa lý, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và thương mại.

