Bản dịch của từ Townscape trong tiếng Việt
Townscape

Townscape (Noun)
Một cảnh hoặc hình ảnh của một thị trấn hoặc thành phố, nhấn mạnh vào kiến trúc và các đặc điểm đô thị.
A view or depiction of a town or city, emphasizing its architecture and urban features.
The townscape of San Francisco features beautiful Victorian houses and hills.
Cảnh quan đô thị của San Francisco có những ngôi nhà Victorian đẹp và đồi.
The townscape does not include any modern skyscrapers in the design.
Cảnh quan đô thị không bao gồm bất kỳ tòa nhà chọc trời hiện đại nào trong thiết kế.
What elements define the townscape of Paris in your opinion?
Theo bạn, những yếu tố nào định nghĩa cảnh quan đô thị của Paris?
The townscape of New York is stunning from the Brooklyn Bridge.
Cảnh quan thành phố New York thật tuyệt vời từ cầu Brooklyn.
The townscape of my village does not include tall buildings.
Cảnh quan của làng tôi không có những tòa nhà cao.
What makes the townscape of Paris so unique?
Điều gì làm cho cảnh quan của Paris trở nên độc đáo?
Một sự diễn đạt nghệ thuật của một thị trấn hoặc thành phố trong một bức tranh, bức ảnh, hoặc phương tiện trực quan khác.
An artistic representation of a town or city in a painting, photograph, or other visual medium.
The townscape in the painting shows a vibrant community life.
Cảnh quan thành phố trong bức tranh thể hiện một cuộc sống cộng đồng sôi động.
The townscape does not reflect the reality of urban poverty.
Cảnh quan thành phố không phản ánh thực tế của sự nghèo đói đô thị.
Is the townscape in your photograph representative of local culture?
Cảnh quan thành phố trong bức ảnh của bạn có đại diện cho văn hóa địa phương không?