Bản dịch của từ Townscape trong tiếng Việt

Townscape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Townscape (Noun)

tˈaʊnskeɪp
tˈaʊnskeɪp
01

Một cảnh hoặc hình ảnh của một thị trấn hoặc thành phố, nhấn mạnh vào kiến trúc và các đặc điểm đô thị.

A view or depiction of a town or city, emphasizing its architecture and urban features.

Ví dụ

The townscape of San Francisco features beautiful Victorian houses and hills.

Cảnh quan đô thị của San Francisco có những ngôi nhà Victorian đẹp và đồi.

The townscape does not include any modern skyscrapers in the design.

Cảnh quan đô thị không bao gồm bất kỳ tòa nhà chọc trời hiện đại nào trong thiết kế.

What elements define the townscape of Paris in your opinion?

Theo bạn, những yếu tố nào định nghĩa cảnh quan đô thị của Paris?

02

Hình dáng và vẻ ngoài của một thị trấn khi nhìn từ xa hoặc từ một điểm quan sát cụ thể.

The visual character and appearance of a town as seen from a distance or from a certain viewpoint.

Ví dụ

The townscape of New York is stunning from the Brooklyn Bridge.

Cảnh quan thành phố New York thật tuyệt vời từ cầu Brooklyn.

The townscape of my village does not include tall buildings.

Cảnh quan của làng tôi không có những tòa nhà cao.

What makes the townscape of Paris so unique?

Điều gì làm cho cảnh quan của Paris trở nên độc đáo?

03

Một sự diễn đạt nghệ thuật của một thị trấn hoặc thành phố trong một bức tranh, bức ảnh, hoặc phương tiện trực quan khác.

An artistic representation of a town or city in a painting, photograph, or other visual medium.

Ví dụ

The townscape in the painting shows a vibrant community life.

Cảnh quan thành phố trong bức tranh thể hiện một cuộc sống cộng đồng sôi động.

The townscape does not reflect the reality of urban poverty.

Cảnh quan thành phố không phản ánh thực tế của sự nghèo đói đô thị.

Is the townscape in your photograph representative of local culture?

Cảnh quan thành phố trong bức ảnh của bạn có đại diện cho văn hóa địa phương không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Townscape cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Townscape

Không có idiom phù hợp