Bản dịch của từ Traditional ceremony trong tiếng Việt

Traditional ceremony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional ceremony(Noun)

trɐdˈɪʃənəl sˈɛrɪməni
trəˈdɪʃənəɫ ˈsɛrəˌmoʊni
01

Một sự kiện trang trọng được tổ chức để vinh danh một truyền thống hoặc phong tục văn hóa cụ thể.

A formal event held in honor of a particular tradition or cultural practice

Ví dụ
02

Một phong tục hoặc nghi lễ được thiết lập bởi truyền thống và thường được thực hiện trong các dịp đặc biệt hoặc lễ hội.

A custom or ritual that is established by tradition and is often performed on special occasions or celebrations

Ví dụ
03

Một chuỗi các hoạt động có sự tham gia của nhiều người, đặc biệt để đánh dấu một sự kiện quan trọng.

A sequence of activities involving a number of people especially to mark a significant event

Ví dụ