transforms
transforms (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của transforms (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | transform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | transformed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | transformed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | transforms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | transforming |
transforms (Noun)
Nghĩa 01 · Một biểu thức hoặc công thức toán học dùng để biến đổi một tập dữ liệu này thành một tập dữ liệu khác bằng cách áp dụng một quy tắc hoặc công thức nhất định.
Một biểu thức hoặc công thức toán học dùng để biến đổi một tập dữ liệu này thành một tập dữ liệu khác bằng cách áp dụng một quy tắc hoặc công thức nhất định.
a mathematical expression that converts one set of data to another by applying a rule or formula.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transforms" là dạng số nhiều của động từ "transform", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "transformare", nghĩa là "biến đổi" hoặc "chuyển hóa". Trong tiếng Anh, từ này chỉ quá trình thay đổi hình dạng, cấu trúc hoặc tính chất của một đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và phát âm, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.