Anh - Việt

Bản dịch của từ Travels trong tiếng Việt

travels

NounVerb

travels (Noun)

/trˈævəlz/
/ˈtrævəɫz/
AI

Nghĩa 01

Thực hiện một cuộc hành trình hoặc chuyến đi từ nơi này đến nơi khác thường là trên một khoảng cách nào đó

Trips or journeys especially for pleasure or tourism

Ví dụ
Những chuyến du lịch đến Nhật Bản của Maya giúp cô ấy tự tin giao tiếp hơn ở trường đại học.Maya's travels to Japan strengthened her social skills during university.
Những chuyến đi của Tom không mang tính giao lưu vì anh ấy thăm bảo tàng nông thôn một mình.Tom's travels were not social because he visited rural museums alone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để di chuyển hoặc đi đến những nơi khác nhau để hành trình

The act or instance of travelling

Ví dụ
Những chuyến đi qua Peru của Maria đã định hình bài phát biểu về bất bình đẳng xã hội.Maria's travels across Peru shaped her speech on social inequality.
Những chuyến đi của David không làm giảm mối lo về sự cô lập xã hội vào năm 2023.David's travels did not reduce his concern about social isolation in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đi qua hoặc đi qua dọc theo hoặc xuyên qua một địa điểm hoặc khu vực

The distance covered or recorded during a journey

Ví dụ
Hành trình của Maria dài 120 dặm trong chuyến quyên góp thực phẩm cộng đồng.Maria's travels covered 120 miles during the community food drive.
Quãng đường của David không vượt quá 50 dặm trong dự án tình nguyện địa phương.David's travels did not exceed 50 miles during the local volunteer project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

travels (Verb)

/trˈævəlz/
/ˈtrævəɫz/
AI

Nghĩa 01

Thực hiện một cuộc hành trình hoặc chuyến đi từ nơi này đến nơi khác thường là trên một khoảng cách nào đó

To make a journey or trip from one place to another typically over some distance

Ví dụ
Mỗi thứ Bảy, Maria đi 20 dặm đến một trung tâm cộng đồng để tình nguyện.Maria travels 20 miles to volunteer at a community center every Saturday.
Kevin không bao giờ đi đến các sự kiện xã hội buổi tối vì xe buýt ngừng chạy sớm.Kevin never travels to evening social events because buses stop early.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để di chuyển hoặc đi đến những nơi khác nhau để hành trình

To move about or go to different places to journey

Ví dụ
Maya đi đến các trung tâm cộng đồng để thảo luận về bình đẳng xã hội trong phần thi nói IELTS.Maya travels to community centers to discuss social equality during IELTS speaking.
Daniel không bao giờ đi một mình khi nghiên cứu mạng xã hội cho bài luận IELTS.Daniel never travels alone when researching social networks for IELTS essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đi qua hoặc đi qua dọc theo hoặc xuyên qua một địa điểm hoặc khu vực

To pass or go over along or through a place or area

Ví dụ
Maria đi qua ba khu phố để nghiên cứu sự bất bình đẳng trong cơ hội tiếp cận các trung tâm cộng đồng.Maria travels through three neighborhoods to study unequal access to community centers.
Thông tin công cộng lan tới ngoài các khu giàu có nhưng không đến được những ngôi làng xa xôi.Public information travels beyond wealthy districts, but it does not reach remote villages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh